Categories

Top 7 congratulations là gì Hay Nhất 2022

Duới đây là các thông tin và kiến thức về chủ đề congratulations là gì hay nhất do chính tay đội ngũ Tips biên soạn và tổng hợp:



congratulation

  • Tác giả: en.wiktionary.org

  • Ngày đăng: 2022-05-14

  • Đánh giá: ( 40115 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Spanish: felicitación (es) f Swahili: hongera (sw) Swedish: gratulation (sv) c, lyckönskan c, lyckönskning c Turkish: tebrikler Ukrainian: привіта́ння n (pryvitánnja), повіншува́ння n (povinšuvánnja), віншува́ння n (vinšuvánnja) Volapük: benovip (vo) French[edit] Etymology[edit]

    Borrowed from Latin congratulatio, congratulationem, from congratulor.



    Pronunciation[edit] Audio (f

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: 1.4 Noun 1.4.1 Synonyms 1.4.2 Derived terms 1.4.3 Translations 2 French 2.1 Etymology …

  • xem ngay

Meaning of congratulation in English

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org

  • Ngày đăng: 2022-05-15


  • Đánh giá: ( 43551 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: cheer dispatch eulogistic eulogize eulogy exalt extol honour panegyric panegyrical panegyrist pat sb on the back idiom plaudit rave slap See more results »  

    Want to learn more?

    Improve your vocabulary with English Vocabulary in Use from Cambridge.Learn the words you need to communicate with confidence.

    (Definition of congratulation from the Cambridge Advanced Learner’s Dictiona

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: I am grateful for the many congratulations on my birthday. From the Hansard archive Example from the Hansard archive. Contains Parliamentary information licensed under the Open Parliament Licence v3.0 I wish to add my congratulations to those …

  • xem ngay

Congratulation

  • Tác giả: www.rung.vn

  • Ngày đăng: 2022-04-15

  • Đánh giá: ( 43998 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 0 ⭐

  • Tóm tắt: Sự chúc mừng, sự khen ngợi 2.1.2 ( (thường) số nhiều) lời chúc mừng, lời khen ngợi 3 Các từ liên quan 3.1 Từ đồng nghĩa 3.1.1 noun /kən,grætju’lei∫n/ Thông dụng Danh từ Sự chúc mừng, sự khen ngợi ( (thường) số nhiều) lời chúc mừng, lời khen ngợi please accept my congratulations xin anh hãy nhận những l

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Mục lục …

  • xem ngay

Cấu trúc Congratulate trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc Congratulate trong tiếng Anh chi tiết nhất

  • Tác giả: stepup.edu.vn

  • Ngày đăng: 2022-04-14

  • Đánh giá: ( 52943 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Sự chúc mừng, sự khen ngợi 2.1.2 ( (thường) số nhiều) lời chúc mừng, lời khen ngợi 3 Các từ liên quan 3.1 Từ đồng nghĩa 3.1.1 noun /kən,grætju’lei∫n/ Thông dụng Danh từ Sự chúc mừng, sự khen ngợi ( (thường) số nhiều) lời chúc mừng, lời khen ngợi please accept my congratulations xin anh hãy nhận những l

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Mục lục …

  • xem ngay

See also  Top 6 make down là gì Hay Nhất 2022

Leave a Reply

Your email address will not be published.